Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“day-dreams” là số nhiều của day-dream — đang hiển thị từ gốc:

day-dream

/'deidri:m/

danh từ

  • sự mơ mộng, sự mơ màng
  • mộng tưởng hão huyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...