Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“day-labourers” là số nhiều của day-labourer — đang hiển thị từ gốc:

day-labourer

/'dei,leibərə/

danh từ

  • người làm công nhật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...