Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“daydreams” là số nhiều của daydream — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #16376

daydream

//

* danh từ
  • sự mơ mộng; mộng tưởng hão huyền
  • she stared out of the window, lost in day-dreams
  • cô ta nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong mơ màng* động từ
    • he sat in the classroom, day-dreaming about holidays:nó ngồi trong lớp học, đầu óc mơ màng nghĩ đến kỳ nghỉ
Định nghĩa tiếng Anh

v. have dreamlike musings or fantasies while awake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...