daydream
“daydreams” là số nhiều của daydream — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She often daydreams about traveling the world.”Cô ấy thường mơ mộng về việc du lịch khắp thế giới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
daydream
//
* danh từ- sự mơ mộng; mộng tưởng hão huyền
- she stared out of the window, lost in day-dreams
- cô ta nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong mơ màng* động từ
- he sat in the classroom, day-dreaming about holidays:nó ngồi trong lớp học, đầu óc mơ màng nghĩ đến kỳ nghỉ
Định nghĩa tiếng Anh
v. have dreamlike musings or fantasies while awake