daytime
//
* danh từ- thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn; ban ngày
- you hardly ever see owls in the daytime:ban ngày hầu như không bao giờ có thể trông thấy cú
Biến thể từ
daytimes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n the time after sunrise and before sunset while it is light outside