daytime
/'deitaim/ Collins ★ phổ biến #7145
“daytimes” là số nhiều của daytime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ban ngày
danh từ
“Daytime temperatures in Hanoi can reach forty degrees in summer.”Nhiệt độ ban ngày ở Hà Nội có thể lên tới bốn mươi độ vào mùa hè.
Biến thể từ
daytimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
daytime
//
* danh từ- thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn; ban ngày
- you hardly ever see owls in the daytime:ban ngày hầu như không bao giờ có thể trông thấy cú
Định nghĩa tiếng Anh
n the time after sunrise and before sunset while it is light outside