Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daytime

/'deitaim/ Collins ★ phổ biến #7145

“daytimes” là số nhiều của daytime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ban ngày danh từ

“Daytime temperatures in Hanoi can reach forty degrees in summer.”Nhiệt độ ban ngày ở Hà Nội có thể lên tới bốn mươi độ vào mùa hè.

Biến thể từ daytimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daytime

//

* danh từ
  • thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn; ban ngày
    • you hardly ever see owls in the daytime:ban ngày hầu như không bao giờ có thể trông thấy cú
Định nghĩa tiếng Anh

n the time after sunrise and before sunset while it is light outside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...