Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dc

/diː siː/ Collins ★

“dcs” là số nhiều của dc — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Washington D.C. viết tắt

“I live in DC.”Tôi sống ở Washington D.C.

Biến thể từ dcs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dc

//

* (viết tắt)
  • nhắc lại từ đầu (da capo)
  • Quận Columbia trong Washington DC (district of Columbia)
  • dòng điện một chiều (direct current)
Định nghĩa tiếng Anh

n the district occupied entirely by the city of Washington; chosen by George Washington as the site of the capital of the United States and created out of land ceded by Maryland and Virginia n an electric current that flows in one direction steadily

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...