Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“deactivated” là quá khứ phân từ của deactivate — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #22532

deactivate

//

* động từ
  • làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from active military status or reassign

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...