deactivate
//
* động từ- làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính
Biến thể từ
deactivated quá khứ phân từ
deactivates ngôi 3 số ít
deactivated quá khứ
deactivating hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove from active military status or reassign