dead man's fingers
/'dedmænz'fiɳgəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dead man's fingers
/'dedmænz'fiɳgəz/
danh từ
- yếm cua
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...