deaf mute
/'def'mju:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deaf mute
/'def'mju:t/
danh từ
- người vừa câm vừa điếc
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...