Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deaf-aid

“deaf-aids” là số nhiều của deaf-aid — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ deaf-aids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deaf-aid

//

* danh từ
  • cái máy nghe (của người nặng tai)
Định nghĩa tiếng Anh

n an electronic device that amplifies sound and is worn to compensate for poor hearing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...