Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13273

deafening

/'defniɳ/

tính từ

  • làm điếc; làm inh tai, làm chói tai
Định nghĩa tiếng Anh

s. loud enough to cause (temporary) hearing loss

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...