Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deaf

/def/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6755

“deafest” là so sánh nhất của deaf — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điếc tính từ

“He has been deaf since birth but communicates very well.”Anh ấy đã điếc từ khi sinh ra nhưng giao tiếp rất tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deaf

/def/

tính từ

  • điếc
    • deaf of an ear; deaf in one ear: điếc một tai
    • deaf and dumb: điếc và câm
    • a deaf ear: tai điếc
  • làm thinh, làm ngơ
    • to be deaf to someone's advice: làm thinh không nghe lời khuyên của ai
    • to turn a deaf ear to something: làm thinh như không nghe thấy cái gì

thành ngữ

  1. as deaf as an adder (a beetle, a stone, a post)
    • điếc đặc, điếc lòi ra
  2. there are none so deaf as those that will not hear
    • không có kẻ nào điếc hơn là kẻ không muốn nghe (lẽ phải...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. people who have severe hearing impairments a. lacking or deprived of the sense of hearing wholly or in part s. (usually followed by `to') unwilling or refusing to pay heed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...