Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deanship

/'di:nʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deanship

//

  • xem dean
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position or office of a dean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...