Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dearborn

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dearborn

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xe ngựa nhẹ bốn bánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A four-wheeled carriage, with curtained sides.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...