Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dearies” là số nhiều của deary — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #45892

deary

/'diəri/

danh từ

  • người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi)
Biến thể từ dearies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a special loved one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...