deary
“dearies” là số nhiều của deary — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deary
/'diəri/
danh từ
- người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi)
Định nghĩa tiếng Anh
n a special loved one
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“dearies” là số nhiều của deary — đang hiển thị từ gốc:
n a special loved one
Đang tải...