Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deary

/'diəri/ phổ biến #45892
Biến thể từ dearies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deary

/'diəri/

danh từ

  • người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi)
Định nghĩa tiếng Anh

n a special loved one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...