death row
/deθ rəu/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
death row
//
- dãy xà lim tử hình
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...