Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

death-mask

/'deθmɑ:sk/
Biến thể từ death-masks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

death-mask

/'deθmɑ:sk/

danh từ

  • khuôn (đất, thạch cao) lấy ở mặt người chết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...