Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“death-masks” là số nhiều của death-mask — đang hiển thị từ gốc:

death-mask

/'deθmɑ:sk/

danh từ

  • khuôn (đất, thạch cao) lấy ở mặt người chết
Biến thể từ death-masks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...