death-rate
/'deθreit/
danh từ
- tỷ lệ người chết (trong 1000 người dân của một nước, một tỉnh...)
Biến thể từ
death-rates số nhiều
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...