Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

death-rate

/'deθreit/

“death-rates” là số nhiều của death-rate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ death-rates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

death-rate

/'deθreit/

danh từ

  • tỷ lệ người chết (trong 1000 người dân của một nước, một tỉnh...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...