death-trance
/'deθtrɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
death-trance
/'deθtrɑ:ns/
danh từ
- (y học) chứng ngủ liệm
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...