Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17480

deathbed

/'deθbed/

danh từ

  • giường người chết
  • giờ phút cuối cùng của cuộc đời
    • deathbed repentance: sự hối hận trong giờ phút cuối cùng của cuộc đời; sự ăn năn hối hận đã quá muộn; sự thay đổi quá muộn (chính sách...)
Biến thể từ deathbeds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the last few hours before death\nn. the bed on which a person dies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...