deathbed
/'deθbed/ phổ biến #17480
“deathbeds” là số nhiều của deathbed — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
deathbeds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deathbed
/'deθbed/
danh từ
- giường người chết
- giờ phút cuối cùng của cuộc đời
- deathbed repentance: sự hối hận trong giờ phút cuối cùng của cuộc đời; sự ăn năn hối hận đã quá muộn; sự thay đổi quá muộn (chính sách...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the last few hours before death n. the bed on which a person dies