Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

debarkment

/,di:bɑ:'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

debarkment

/,di:bɑ:'keiʃn/

danh từ

  • sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên bờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...