debian
/ˈdɛbiən/
Nghĩa thường dùng
hệ điều hành
danh từ riêng
“Debian is a popular Linux distribution.”Debian là một bản phân phối Linux phổ biến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ riêng
- hệ điều hành
ví dụ
Debian is a popular Linux distribution. — Debian là một bản phân phối Linux phổ biến.