Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

debit

/'debit/ Collins ★ phổ biến #19408

“debiting” là hiện tại phân từ của debit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ghi nợ; trừ tiền từ tài khoản v./n.

“The amount will be debited from your account.”Số tiền sẽ được trừ trực tiếp từ tài khoản bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

debit

//

  • (toán kinh tế) sức bán, tiền thu nhập (của hãng buôn); số tiền thiếu; (cơ học) lưu lượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an accounting entry acknowledging sums that are owing v. enter as debit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...