Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13382

debtor

//

  • (thống kê) người mắc nợ
  • next d. hàng, (số thập phân) tiếp theo
  • previous d. hàng, (số thập phân) đứng trước
Biến thể từ debtors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who owes a creditor; someone who has the obligation of paying a debt

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...