debtor
“debtors” là số nhiều của debtor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The debtor must repay the loan within six months to avoid extra fees.”Con nợ phải trả lại khoản vay trong vòng sáu tháng để tránh phí bổ sung.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
debtor
//
- (thống kê) người mắc nợ
- next d. hàng, (số thập phân) tiếp theo
- previous d. hàng, (số thập phân) đứng trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who owes a creditor; someone who has the obligation of paying a debt