Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

debugger

/di:'bʌ^ә/ phổ biến #46275
Biến thể từ debuggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

debugger

//

  • (Tech) chương trình chỉnh lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a program that helps in locating and correcting programming errors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...