debugger
/di:'bʌ^ә/ phổ biến #46275
“debuggers” là số nhiều của debugger — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
debuggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
debugger
//
- (Tech) chương trình chỉnh lỗi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a program that helps in locating and correcting programming errors