decadent
/'dekədənt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16491
“decadents” là số nhiều của decadent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Giàu có và sang trọng, thường quá mức.
tính từ
“The cake was decadent, filled with layers of chocolate.”Bánh ngọt rất sang trọng, được làm đầy với nhiều lớp sô cô la.
Biến thể từ
decadents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decadent
/'dekədənt/
tính từ
- suy đồi, sa sút; điêu tàn
danh từ
- người suy đồi
- văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi (ở Anh và Pháp (thế kỷ) 19)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who has fallen into a decadent state (morally or artistically) s. marked by excessive self-indulgence and moral decay