Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decade

/'dekeid/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #730

“decades” là số nhiều của decade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thập kỷ danh từ

“The last decade saw massive smartphone adoption.”Thập kỷ qua chứng kiến việc áp dụng điện thoại thông minh.

Biến thể từ decades số nhiều
Đồng nghĩa ten years
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decade

/'dekeid/

danh từ

  • bộ mười, nhóm mười
  • thời kỳ mười năm
  • tuần (mười ngày)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of 10 years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...