decade
/'dekeid/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #730
“decades” là số nhiều của decade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thập kỷ
danh từ
“The last decade saw massive smartphone adoption.”Thập kỷ qua chứng kiến việc áp dụng điện thoại thông minh.
Biến thể từ
decades số nhiều
Đồng nghĩa
ten years
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decade
/'dekeid/
danh từ
- bộ mười, nhóm mười
- thời kỳ mười năm
- tuần (mười ngày)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a period of 10 years