Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decagonal

/de'kægənəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decagonal

/de'kægənəl/

tính từ

  • (toán học) (thuộc) hình mười cạnh; có mười cạnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a decagon; having ten sides.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...