Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decagramme

/'dekəgræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decagramme

/'dekəgræm/

danh từ

  • đêcagam
Định nghĩa tiếng Anh

n. A weight of the metric system; ten grams, equal to about 154.32 grains avoirdupois.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...