Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decal

/'di:kæl. di'kæl/ phổ biến #20729

“decals” là số nhiều của decal — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ decals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decal

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hình vẽ trên giấy trong để can lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. either a design that is fixed to some surface or a paper bearing the design which is to be transferred to the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...