Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decameter

/'dekə,mi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decameter

/'dekə,mi:tə/

danh từ

  • đêcamet
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to ten meters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...