Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decameter wave

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decameter wave

//

  • (Tech) sóng mười mét, sóng đêcamét
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...