Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decane

/'dekein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decane

//

* danh từ
  • (hoá học) đêcan
Định nghĩa tiếng Anh

n. A liquid hydrocarbon, C10H22, of the paraffin series, including several isomeric modifications.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...