decant
/di'kænt/ GRE phổ biến #31215
“decanted” là quá khứ phân từ của decant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gạn, chắt (chất lỏng)
động từ
“Please decant the wine into a glass.”Xin hãy gạn rượu vào một cái ly.
Biến thể từ
decanted quá khứ phân từ
decanting hiện tại phân từ
decanted quá khứ
decants ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decant
/di'kænt/
ngoại động từ
- gạn, chắt (chất lỏng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. pour out