Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decant

/di'kænt/ GRE phổ biến #31215

“decanted” là quá khứ phân từ của decant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gạn, chắt (chất lỏng) động từ

“Please decant the wine into a glass.”Xin hãy gạn rượu vào một cái ly.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decant

/di'kænt/

ngoại động từ

  • gạn, chắt (chất lỏng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. pour out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...