Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decapitator

/di'kæpiteitә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decapitator

//

  • xem decapitate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...