Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decapod

/'dekəpɔd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decapod

/'dekəpɔd/

danh từ

  • (động vật học) giáp xác mười chân (tôm cua)

tính từ

  • (động vật học) có mười chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. cephalopods having eight short tentacles plus two long ones

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...