Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decarbonize

/di:'kɑ:bəneit/

“decarbonized” là quá khứ của decarbonize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khử carbon, loại bỏ phát thải carbon động từ

“The sector must decarbonize rapidly to meet climate targets.”Ngành này phải khử carbon nhanh chóng để đạt mục tiêu khí hậu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decarbonize

/di:'kɑ:bəneit/

ngoại động từ

  • (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove carbon from (an engine)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...