decarbonize
/di:'kɑ:bəneit/
“decarbonized” là quá khứ của decarbonize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khử carbon, loại bỏ phát thải carbon
động từ
“The sector must decarbonize rapidly to meet climate targets.”Ngành này phải khử carbon nhanh chóng để đạt mục tiêu khí hậu.
Biến thể từ
decarbonizing hiện tại phân từ
decarbonized quá khứ
decarbonizes ngôi 3 số ít
decarbonized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decarbonize
/di:'kɑ:bəneit/
ngoại động từ
- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove carbon from (an engine)