Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decathlete

/di'kæθli:t/ phổ biến #37833
Biến thể từ decathletes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decathlete

//

* danh từ
  • vận động viên thi cả mười môn phối hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...