Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37833

decathlete

//

* danh từ
  • vận động viên thi cả mười môn phối hợp
Biến thể từ decathletes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...