Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“decathletes” là số nhiều của decathlete — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #37833

decathlete

//

* danh từ
  • vận động viên thi cả mười môn phối hợp
Biến thể từ decathletes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...