decatron
/'dekәtrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decatron
//
- decatron (đền dùng cho máy tính)
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...