deceit
/di'si:t/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15761
“deceits” là số nhiều của deceit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự lừa dối, sự gian dối
danh từ
“His deceit led to a loss of trust.”Sự lừa dối của anh ta dẫn đến việc mất lòng tin.
Biến thể từ
deceits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deceit
/di'si:t/
danh từ
- sự lừa dối, sự đánh lừa, sự lừa đảo, sự lừa gạt
- bề ngoài giả dối
- mưu gian, mánh lới, mánh khoé gian dối
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being fraudulent n a misleading falsehood n the act of deceiving