Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32858

deceiver

/di'si:və/

danh từ

  • kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt
Biến thể từ deceivers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who leads you to believe something that is not true

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...