Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22875

decelerate

/di:'seləreit/

động từ

  • đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. lose velocity; move more slowly\nv. reduce the speed of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...