Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decelerate

/di:'seləreit/ phổ biến #22875

“decelerating” là hiện tại phân từ của decelerate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giảm tốc, làm chậm lại động từ

“Rising costs caused the company to decelerate expansion.”Chi phí tăng khiến công ty giảm tốc độ mở rộng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decelerate

/di:'seləreit/

động từ

  • đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. lose velocity; move more slowly v. reduce the speed of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...